thuytram_1404
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(1100pp)
AC
100 / 100
PY3
98%
(882pp)
AC
10 / 10
PY3
96%
(768pp)
(1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
| Đếm cặp có tổng bằng 0 | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác số (THTA Đồng Nai 2022) | 1100.0 / 1100.0 |