thuytruc25102011
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1085
Điểm tối đa
1085
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(1500pp)
TLE
9 / 20
PY3
98%
(838pp)
AC
12 / 12
PY3
94%
(565pp)
TLE
15 / 20
PAS
92%
(553pp)
TLE
70 / 100
PY3
90%
(506pp)
AC
14 / 14
PY3
89%
(443pp)
AC
14 / 14
PY3
87%
(347pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(333pp)
THT Bảng A (4110.0 điểm)
CSES (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ | 400.0 / 400.0 |
| CSES - Repetitions | Lặp lại | 600.0 / 600.0 |
| CSES - Missing Number | Số còn thiếu | 500.0 / 500.0 |
HSG THCS (560.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước thực sự lớn nhất (HSG9-2023, Đà Nẵng) | 560.0 / 800.0 |
(1950.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tách số 1 | 400.0 / 1000.0 |
| Tính diện tích | 400.0 / 400.0 |
| Tìm số đã mất | 50.0 / 1000.0 |
| Trà sữa | 400.0 / 400.0 |
| Số nguồn | 700.0 / 1000.0 |
THT Bảng B & C (855.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) | 855.0 / 1900.0 |