tiendat_123
Số kỳ thi
4
Điểm tối thiểu
834
Điểm tối đa
1057
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++11
100%
(1600pp)
AC
12 / 12
C++11
98%
(1568pp)
WA
66 / 100
C++11
94%
(1429pp)
AC
100 / 100
C++11
92%
(1291pp)
TLE
61 / 80
C++14
90%
(1241pp)
AC
40 / 40
C++11
89%
(1152pp)
AC
100 / 100
C++11
87%
(1129pp)
RTE
23 / 25
C++11
85%
(1018pp)
AC
11 / 11
C++11
83%
(917pp)
DHBB (3900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
| Xóa xâu lấy xôi | 1400.0 / 1400.0 |
(6896.0 điểm)
CSES (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Counting Numbers | Đếm số | 1600.0 / 1600.0 |