tink29khang12
Số kỳ thi
9
Điểm tối thiểu
1107
Điểm tối đa
1352
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(1900pp)
TLE
78 / 100
C++20
98%
(1299pp)
AC
16 / 16
C++20
96%
(1249pp)
TLE
7 / 9
C++20
94%
(1098pp)
AC
50 / 50
C++20
92%
(1015pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(994pp)
AC
9 / 9
C++20
87%
(955pp)
AC
15 / 15
C++20
85%
(851pp)
AC
20 / 20
C++20
83%
(834pp)
Practice VOI (4230.0 điểm)
(4840.0 điểm)
CSES (15571.9 điểm)
THT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua đồ trang trí | 0.0 / 1800.0 |
Olympic 30/4 (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số gần yêu thích (Olympic 30/4 K11 - 2024) | 900.0 / 900.0 |
| Di chuyển robot (Olympic 30/4 K11 - 2024) | 1900.0 / 1900.0 |