• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

tink29minhtri33

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

CSES - Counting Towers | Đếm tháp
AC
4 / 4
C++14
1600pp
100% (1600pp)
Forever Alone Person
AC
10 / 10
C++14
1400pp
98% (1372pp)
Chia bánh
AC
20 / 20
C++14
1300pp
96% (1249pp)
CSES - Coin Combinations I | Kết hợp đồng xu I
AC
12 / 12
C++14
1300pp
94% (1224pp)
CSES - Sum of Three Values | Tổng ba giá trị
AC
23 / 23
C++14
1300pp
92% (1199pp)
CSES - Towers | Tòa tháp
AC
10 / 10
C++14
1300pp
90% (1175pp)
CSES - Playlist | Danh sách phát
AC
18 / 18
C++14
1300pp
89% (1152pp)
CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci
AC
12 / 12
C++14
1300pp
87% (1129pp)
CSES - Factory Machines | Máy trong xưởng
AC
16 / 16
C++14
1300pp
85% (1106pp)
Xâu giống nhau (THTA Sơn Trà 2023)
AC
20 / 20
C++14
1200pp
83% (1000pp)
Tải thêm...

DHBB (1329.5 điểm)

Bài tập Điểm
Tọa độ nguyên 594.0 / 900.0
Siêu trộm 735.5 / 1900.0

Practice VOI (2315.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phát giấy thi 1015.0 / 1400.0
Chia bánh 1300.0 / 1300.0

(620.0 điểm)

Bài tập Điểm
ADDEDGE 140.0 / 1400.0
Chia kẹo 1 480.0 / 1200.0

CSES (28790.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Counting Rooms | Đếm phòng 1000.0 / 1000.0
CSES - Building Roads | Xây đường 1200.0 / 1200.0
CSES - String Matching | Khớp xâu 390.0 / 1300.0
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Building Teams | Xây đội 1200.0 / 1200.0
CSES - Factory Machines | Máy trong xưởng 1300.0 / 1300.0
CSES - Repetitions | Lặp lại 600.0 / 600.0
CSES - Increasing Array | Dãy tăng 800.0 / 800.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Permutations | Hoán vị 800.0 / 800.0
CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci 1300.0 / 1300.0
CSES - Two Knights | Hai quân mã 900.0 / 900.0
CSES - Bit Strings | Xâu nhị phân 600.0 / 600.0
CSES - Playlist | Danh sách phát 1300.0 / 1300.0
CSES - Towers | Tòa tháp 1300.0 / 1300.0
CSES - Trailing Zeros | Số không ở cuối 900.0 / 900.0
CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris 900.0 / 900.0
CSES - Movie Festival | Lễ hội phim 1100.0 / 1100.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Restaurant Customers | Khách nhà hàng 1000.0 / 1000.0
CSES - Reading Books | Đọc sách 1200.0 / 1200.0
CSES - Sum of Three Values | Tổng ba giá trị 1300.0 / 1300.0
CSES - Counting Towers | Đếm tháp 1600.0 / 1600.0
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc 1000.0 / 1000.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0
CSES - Exponentiation | Lũy thừa 900.0 / 900.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0
CSES - Coin Combinations I | Kết hợp đồng xu I 1300.0 / 1300.0
CSES - Gray Code | Mã Gray 900.0 / 900.0

vn.spoj (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Forever Alone Person 1400.0 / 1400.0

Lập trình cơ bản (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ambatukam 400.0 / 400.0

THT Bảng A (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xếp domino (THTA Sơn Trà 2023) 400.0 / 400.0
Xâu giống nhau (THTA Sơn Trà 2023) 1200.0 / 1200.0

THT (2100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mật thư (THTA Hải Châu 2023) 800.0 / 800.0
Mua quà (THTA Hải Châu 2023) 800.0 / 800.0
Mật mã (THTA Hải Châu 2023) 500.0 / 500.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team