• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

tinnmlt

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Bài 1: Số nguyên tố đẹp (TS10 Đà Nẵng - 2026)
AC
24 / 24
C++20
1300pp
100% (1300pp)
[Ôn thi hsg] Bài 4: Đổi điểm mua hàng
AC
10 / 10
C++20
1100pp
98% (1078pp)
Kinh Doanh
AC
10 / 10
C++20
1100pp
96% (1056pp)
Dãy số hoàn hảo
AC
20 / 20
C++20
1100pp
94% (1035pp)
Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021)
AC
20 / 20
C++20
1100pp
92% (1015pp)
[Ôn thi hsg] Bài 2: Số may mắn
AC
10 / 10
C++20
900pp
90% (814pp)
Đếm cặp đôi (HSG'20)
AC
10 / 10
C++20
900pp
89% (797pp)
[Ôn thi hsg] Bài 1: Diện tích lớn nhất
AC
10 / 10
C++20
800pp
87% (695pp)
HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 3: TỔNG CÁC SỐ LIÊN TIẾP
AC
12 / 12
C++20
600pp
85% (510pp)
Biến đổi (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021)
AC
100 / 100
C++20
600pp
83% (500pp)
Tải thêm...

HSG THCS (4600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số hoàn hảo 1100.0 / 1100.0
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Biến đổi (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 600.0 / 600.0
Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 1100.0 / 1100.0
Thời gian (HSG 9 Hà Nội 2022-2023) 400.0 / 400.0
Điểm thưởng 500.0 / 500.0

(5000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Kinh Doanh 1100.0 / 1100.0
[Ôn thi hsg] Bài 1: Diện tích lớn nhất 800.0 / 800.0
[Ôn thi hsg] Bài 2: Số may mắn 900.0 / 900.0
[Ôn thi hsg] Bài 4: Đổi điểm mua hàng 1100.0 / 1100.0
HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 3: TỔNG CÁC SỐ LIÊN TIẾP 600.0 / 600.0

Lập trình Python (200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phép toán 200.0 / 200.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1: Số nguyên tố đẹp (TS10 Đà Nẵng - 2026) 1300.0 / 1300.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team