tmp
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1053
Điểm tối đa
1053
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++17
100%
(1800pp)
AC
10 / 10
C++17
98%
(1568pp)
AC
10 / 10
C++17
96%
(1537pp)
AC
50 / 50
C++17
94%
(1412pp)
AC
100 / 100
C++17
92%
(1291pp)
AC
100 / 100
C++17
90%
(1265pp)
AC
10 / 10
C++17
89%
(1152pp)
AC
20 / 20
C++17
87%
(1042pp)
AC
20 / 20
C++17
85%
(766pp)
AC
100 / 100
C++17
83%
(750pp)
(4400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ ba tam giác cân | 1400.0 / 1400.0 |
| Kiến trúc sư và con đường | 900.0 / 900.0 |
| Thần bài người Italy | 900.0 / 900.0 |
| Nhà toán học Italien | 1200.0 / 1200.0 |
| LONG LONG | 0.0 / 900.0 |
Olympic 30/4 (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nâng cấp đường (OLP 10 - 2019) | 1600.0 / 1600.0 |
OLP MT&TN (5220.0 điểm)
Trại hè MT&TN (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia nhóm (Trại hè MT&TN 2022) | 0.0 / 2000.0 |
| PAIRS (Trại hè MT&TN 2022) | 1300.0 / 1300.0 |