toanduong
Phân tích điểm
AC
40 / 40
C++20
100%
(1600pp)
AC
10 / 10
C++20
98%
(1470pp)
AC
200 / 200
C++20
96%
(1249pp)
AC
24 / 24
C++20
92%
(1107pp)
AC
20 / 20
C++20
90%
(904pp)
AC
30 / 30
C++20
89%
(886pp)
AC
20 / 20
C++20
87%
(781pp)
AC
20 / 20
C++20
85%
(766pp)
Lập trình cơ bản (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 400.0 / 400.0 |
| Số lớn thứ k | 800.0 / 800.0 |
| Chữ số tận cùng #2 | 600.0 / 600.0 |
| Tam giác pascal | 600.0 / 600.0 |
HSG THCS (3600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Cặp số may mắn | 400.0 / 400.0 |
| Ước chung (HSG 9 Hà Nội 2023-2024) | 1000.0 / 1000.0 |
| Bài dễ (Bản Khó) | 1300.0 / 1300.0 |
(6700.0 điểm)
DHBB (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng dãy con bằng K | 900.0 / 900.0 |
| Xâu con đặc biệt | 900.0 / 900.0 |
Lập trình Python (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
Olympic 30/4 (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số gần yêu thích (Olympic 30/4 K11 - 2024) | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài dễ | 900.0 / 900.0 |
THT (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số 01 | 900.0 / 900.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số chính phương (TS10 Bắc Giang 2025) | 1000.0 / 1000.0 |