tolapuoiii
Số kỳ thi
7
Điểm tối thiểu
1025
Điểm tối đa
1275
Phân tích điểm
AC
40 / 40
C++20
100%
(2300pp)
AC
101 / 101
C++20
98%
(2156pp)
96%
(2113pp)
AC
15 / 15
C++20
94%
(1977pp)
AC
6 / 6
C++20
92%
(1937pp)
AC
14 / 14
C++20
90%
(1808pp)
AC
20 / 20
C++20
89%
(1772pp)
AC
40 / 40
C++20
87%
(1649pp)
AC
20 / 20
C++20
85%
(1616pp)
AC
3 / 3
C++20
83%
(1584pp)
DHBB (4700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số chính phương (DHBB CT) | 1400.0 / 1400.0 |
| Trò chơi trên dãy số (DHHV 2021) | 1500.0 / 1500.0 |
| Trò chơi với các hộp bi (DHBB 2022) | 1800.0 / 1800.0 |
(24700.0 điểm)
HSG THCS (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tọa độ nguyên dương (LQD'20) | 1000.0 / 1000.0 |
Practice VOI (10670.1 điểm)
Olympic 30/4 (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |