tranthanglong417
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
96%
(864pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(753pp)
TLE
12 / 20
PY3
92%
(609pp)
AC
100 / 100
PY3
90%
(452pp)
AC
100 / 100
PY3
89%
(354pp)
AC
20 / 20
PY3
87%
(260pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(255pp)
TLE
2 / 10
PY3
83%
(217pp)
Olympic 30/4 (1160.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 260.0 / 1300.0 |
| Số gần yêu thích (Olympic 30/4 K11 - 2024) | 900.0 / 900.0 |
(2360.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sắp xếp đếm | 800.0 / 800.0 |
| Số siêu nguyên tố | 660.0 / 1100.0 |
| GÀ CHÓ | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm số 2 | 1200.0 / 1200.0 |
Lập trình cơ bản (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Decode string #5 | 500.0 / 500.0 |
| Uppercase #1 | 400.0 / 400.0 |
HSG THCS (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1. Chợ xuân (HSG 9 Hà Nội 2025-2026) | 300.0 / 300.0 |
| Câu 2 (HSG9 Quế Phòng 2024) | 0.0 / 1100.0 |
| Bài 1. Đáp án đúng (HSG 9 Cần Thơ 2025-2026) | 300.0 / 300.0 |