tranthuanhieu1
Số kỳ thi
8
Điểm tối thiểu
969
Điểm tối đa
1650
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++17
100%
(2400pp)
AC
100 / 100
C++17
98%
(2156pp)
AC
3 / 3
C++17
96%
(2017pp)
AC
100 / 100
C++17
94%
(1882pp)
TLE
99 / 100
C++17
92%
(1826pp)
AC
100 / 100
C++17
90%
(1717pp)
AC
100 / 100
C++17
89%
(1683pp)
AC
100 / 100
C++17
87%
(1649pp)
AC
20 / 20
C++17
85%
(1616pp)
AC
100 / 100
C++17
83%
(1501pp)
(10320.0 điểm)
CEOI (760.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đường một chiều | 760.0 / 1900.0 |
DHBB (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước của dãy | 1600.0 / 1600.0 |
| Ghép chữ (DHBB 2021) | 1500.0 / 1500.0 |
Practice VOI (17824.0 điểm)
Happy School (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước Chung Dễ Dàng | 1600.0 / 1600.0 |
OLP MT&TN (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Siêu thị (OLP MT&TN 2021 CT) | 0.0 / 2500.0 |
Tam Kỳ Combat (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Điểm đại diện | 1500.0 / 1500.0 |
THT (3700.0 điểm)
CSES (4800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Rectangle Cutting | Cắt hình chữ nhật | 1400.0 / 1400.0 |
| CSES - Finding Borders | Tìm biên | 1300.0 / 1300.0 |
| CSES - Reversals and Sums | Đảo ngược và tính tổng | 2100.0 / 2100.0 |