trendbattles
Số kỳ thi
15
Điểm tối thiểu
1677
Điểm tối đa
2080
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++17
100%
(2300pp)
AC
100 / 100
C++17
98%
(2254pp)
AC
100 / 100
C++17
96%
(2209pp)
AC
200 / 200
C++17
94%
(2165pp)
AC
100 / 100
C++17
92%
(2121pp)
AC
100 / 100
C++17
90%
(2079pp)
AC
100 / 100
C++17
89%
(2037pp)
AC
100 / 100
C++20
87%
(1910pp)
AC
100 / 100
C++17
85%
(1787pp)
AC
100 / 100
C++17
83%
(1667pp)
DHBB (13510.0 điểm)
(960.0 điểm)
Practice VOI (29336.0 điểm)
vn.spoj (33.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biểu thức | 33.3 / 1000.0 |
HSG THCS (2680.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) | 1080.0 / 1200.0 |
| Ước số (THTB Vòng Sơ loại) | 1600.0 / 1600.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (144.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây tre trăm đốt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 144.0 / 2400.0 |