trinhtienanh123456
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++17
100%
(1700pp)
AC
50 / 50
C++17
98%
(1470pp)
AC
100 / 100
C++17
96%
(960pp)
AC
5 / 5
C++17
94%
(753pp)
AC
4 / 4
C++17
92%
(738pp)
TLE
20 / 40
C++17
90%
(678pp)
WA
5 / 10
C++17
89%
(620pp)
AC
100 / 100
C++17
85%
(340pp)
AC
5 / 5
C++17
83%
(333pp)
(4850.0 điểm)
DHBB (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LUCIFER NUMBER | 700.0 / 1400.0 |
| Số bất thường | 1500.0 / 1500.0 |
THT Bảng A (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) | 300.0 / 300.0 |
THT (815.6 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng và Tích | 286.0 / 1300.0 |
| Xoá xâu | 529.6 / 1000.0 |
HSG THCS (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phát quà (Bài 2 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025) | 1000.0 / 1000.0 |