trunghunghd
Phân tích điểm
TLE
9 / 10
SCAT
100%
(540pp)
AC
10 / 10
SCAT
98%
(392pp)
AC
5 / 5
SCAT
96%
(384pp)
AC
10 / 10
SCAT
94%
(282pp)
(800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chênh lệch độ dài | 400.0 / 400.0 |
| Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) | 400.0 / 400.0 |
Lập trình Python (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tường gạch | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (540.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số hạng thứ n của dãy không cách đều | 0.0 / 500.0 |
| Dãy số (THTA Vòng Khu vực 2021) | 540.0 / 600.0 |