• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

trungtamdaotaoalpha

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Tam giác số (THTA Đồng Nai 2022)
AC
10 / 10
PY3
1100pp
100% (1100pp)
Đặt sỏi (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021)
AC
5 / 5
SCAT
900pp
98% (882pp)
Đường đi của Robot (THTB Đà Nẵng 2022)
AC
10 / 10
PY3
900pp
96% (864pp)
Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022)
AC
10 / 10
PY3
900pp
94% (847pp)
Xóa số (Thi thử THTA N.An 2021)
AC
5 / 5
SCAT
600pp
92% (553pp)
Đếm đĩa (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021)
TLE
3 / 5
SCAT
600pp
90% (542pp)
Đếm số ký tự (THTA Đà Nẵng 2022)
AC
10 / 10
SCAT
600pp
89% (532pp)
Số một số (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021)
AC
5 / 5
SCAT
600pp
87% (521pp)
Tổng dãy số (THTA Đà Nẵng 2022)
AC
10 / 10
PY3
500pp
85% (425pp)
Tam giác số (THTA Đà Nẵng 2022)
WA
6 / 10
SCAT
420pp
83% (350pp)
Tải thêm...

THT Bảng A (3220.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xóa số (Thi thử THTA N.An 2021) 600.0 / 600.0
Tam giác số (THTA Đồng Nai 2022) 1100.0 / 1100.0
Tổng dãy số (THTA Đà Nẵng 2022) 500.0 / 500.0
Đếm số ký tự (THTA Đà Nẵng 2022) 600.0 / 600.0
Tam giác số (THTA Đà Nẵng 2022) 420.0 / 700.0

THT (2500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 400.0 / 400.0
Số một số (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 600.0 / 600.0
Đếm đĩa (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 600.0 / 1000.0
Đặt sỏi (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 900.0 / 900.0

HSG THCS (2100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) 300.0 / 300.0
Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
Đường đi của Robot (THTB Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team