trungtamdaotaoalpha
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(1100pp)
AC
5 / 5
SCAT
98%
(882pp)
AC
10 / 10
PY3
96%
(864pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(847pp)
AC
5 / 5
SCAT
92%
(553pp)
TLE
3 / 5
SCAT
90%
(542pp)
AC
10 / 10
SCAT
89%
(532pp)
AC
5 / 5
SCAT
87%
(521pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(425pp)
WA
6 / 10
SCAT
83%
(350pp)
THT Bảng A (3220.0 điểm)
THT (2500.0 điểm)
HSG THCS (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) | 300.0 / 300.0 |
| Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) | 900.0 / 900.0 |
| Đường đi của Robot (THTB Đà Nẵng 2022) | 900.0 / 900.0 |