tuandebu
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1102
Điểm tối đa
1109
Phân tích điểm
AC
250 / 250
C++17
100%
(2200pp)
AC
50 / 50
C++14
96%
(1537pp)
AC
7 / 7
C++17
94%
(1412pp)
AC
20 / 20
C++17
92%
(1384pp)
AC
100 / 100
C++17
90%
(1265pp)
AC
11 / 11
C++17
89%
(1152pp)
AC
100 / 100
C++17
87%
(1129pp)
AC
100 / 100
C++20
83%
(917pp)
DHBB (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa chữ số | 1300.0 / 1300.0 |
| Trò chơi trên dãy số (DHHV 2021) | 1500.0 / 1500.0 |
(6400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đường đi dài nhất | 1400.0 / 1400.0 |
| Biến đổi xâu | 1300.0 / 1300.0 |
| PVHOI 2.0 - Bài 3: Biến đổi dãy ngoặc | 2200.0 / 2200.0 |
| Chú gấu Tommy và các bạn | 1500.0 / 1500.0 |
Practice VOI (3358.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua Cô Ca | 1200.0 / 1200.0 |
| LQDOJ CUP 2022 - Round 1 - SUMARR | 1098.0 / 1800.0 |
| LQDOJ CUP 2022 - Round 2 - NUMCITIES | 640.0 / 1600.0 |
| LQDOJ CUP 2022 - Round 3 - XORSEG | 420.0 / 2100.0 |
HSG THPT (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mật Ong (Q.Trị) | 1600.0 / 1600.0 |
Trại hè MT&TN (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LZXOR | 1600.0 / 1600.0 |
HSG THCS (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CUT 1 | 900.0 / 900.0 |