van_huy
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1228
Điểm tối đa
1228
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++17
100%
(1600pp)
AC
20 / 20
C++17
98%
(1078pp)
AC
10 / 10
PY3
96%
(960pp)
AC
10 / 10
C++17
94%
(847pp)
AC
5 / 5
PY3
92%
(553pp)
AC
5 / 5
PY3
90%
(452pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(443pp)
AC
10 / 10
PY3
87%
(434pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(340pp)
AC
5 / 5
PY3
83%
(333pp)
Lập trình cơ bản (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm ký tự (THT TP 2015) | 500.0 / 500.0 |
(2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số chính phương | 400.0 / 400.0 |
| Số yêu thương | 1000.0 / 1000.0 |
| Số Bích Phương | 500.0 / 500.0 |
| Số Phải Trái | 400.0 / 400.0 |
| Mua truyện | 500.0 / 500.0 |
THT (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số một số (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng A (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 5: Đếm số còn lại (THT A Gia Lai 2026) | 1600.0 / 1300.0 |
| Bài 4: Dãy số dư (THT A Quảng Trị 2026) | 900.0 / 900.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam Giác (TS10 Cần Thơ 2026) | 1100.0 / 1100.0 |