vanduy6a1
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
952
Điểm tối đa
952
Phân tích điểm
AC
25 / 25
C++14
100%
(1800pp)
RTE
9 / 10
C++11
98%
(1235pp)
WA
13 / 16
C++20
96%
(1014pp)
AC
3 / 3
C++17
94%
(847pp)
AC
20 / 20
PAS
92%
(830pp)
AC
9 / 9
PAS
90%
(633pp)
AC
40 / 40
C++20
87%
(521pp)
AC
8 / 8
PAS
85%
(510pp)
AC
20 / 20
C++11
83%
(417pp)
DHBB (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con min max | 900.0 / 900.0 |
CSES (1056.2 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Labyrinth | Mê cung | 1056.2 / 1300.0 |
HSG THPT (2760.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) | 500.0 / 500.0 |
| LIE RACE | 600.0 / 600.0 |
| Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 400.0 / 400.0 |
| HOCKEY GAME | 1260.0 / 1400.0 |
HSG THCS (2300.0 điểm)
(400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| ACRONYM | 400.0 / 400.0 |
OLP MT&TN (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Đoạn hai đầu | 1800.0 / 1800.0 |
Lập trình cơ bản (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Villa Numbers | 900.0 / 900.0 |
Codeforces (450.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kỳ nghỉ tốt nhất | 450.0 / 1800.0 |