vanquy
Số kỳ thi
5
Điểm tối thiểu
1358
Điểm tối đa
1653
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++11
100%
(1800pp)
AC
100 / 100
C++11
98%
(1764pp)
AC
20 / 20
C++11
96%
(1729pp)
AC
10 / 10
C++11
92%
(1476pp)
AC
20 / 20
C++11
89%
(1240pp)
AC
10 / 10
C++11
87%
(1215pp)
AC
20 / 20
C++11
83%
(1167pp)
(21864.6 điểm)
Happy School (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sứa Độc | 1000.0 / 1000.0 |
CERC (486.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Saba1000kg | 486.0 / 1800.0 |
CEOI (1360.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phân tích đối xứng | 1360.0 / 1600.0 |
DHBB (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tiền thưởng | 1200.0 / 1200.0 |
| Điều kiện thời tiết | 1400.0 / 1400.0 |
HSG THCS (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tọa độ nguyên dương (LQD'20) | 1000.0 / 1000.0 |
| Cân đĩa (THTB Vòng Sơ loại) | 1800.0 / 1800.0 |
Practice VOI (7519.0 điểm)
Olympic 30/4 (1120.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nâng cấp đường (OLP 10 - 2019) | 1120.0 / 1600.0 |
OLP MT&TN (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tặng quà (OLP MT&TN 2021 CT) | 1600.0 / 1600.0 |
Codeforces (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Có giao nhau hay không ? | 1100.0 / 1100.0 |
Lập trình cơ bản (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp sách | 900.0 / 900.0 |
| Tìm số anh cả | 600.0 / 600.0 |