verstrynge
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1727
Điểm tối đa
1727
Phân tích điểm
AC
101 / 101
C++17
100%
(1300pp)
TLE
36 / 41
C++17
98%
(1119pp)
TLE
13 / 15
C++17
96%
(1082pp)
AC
100 / 100
C++17
94%
(1035pp)
AC
100 / 100
C++17
92%
(830pp)
AC
10 / 10
C++17
90%
(452pp)
AC
100 / 100
C++20
89%
(354pp)
AC
100 / 100
C++17
87%
(347pp)
AC
400 / 400
C++17
85%
(255pp)
THT Bảng A (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kiểm tra số | 400.0 / 400.0 |
HSG THCS (1626.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 3. Tam Giác (HSG9 2021-2022) | 500.0 / 500.0 |
| Bài 3 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026) | 1126.667 / 1300.0 |
HSG THPT (2641.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số (HSG12-2023, Bình Phước) | 400.0 / 400.0 |
| Cây cầu chở ước mơ (HSG11-2023, Hà Tĩnh) | 1100.0 / 1100.0 |
| KẾ HOẠCH THI ĐẤU | 1141.463 / 1300.0 |
THT Bảng B & C (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chiến Lược Thu Thập Năng Lượng | 1300.0 / 1300.0 |
Free Contest (300.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 3: Tin nhắn bí mật (TS10 Đồng Tháp 2026) | 900.0 / 900.0 |