vietanhfire

Phân tích điểm
AC
100 / 100
PY3
100%
(800pp)
IR
8 / 10
PY3
95%
(684pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(180pp)
AC
30 / 30
PY3
81%
(81pp)
AC
5 / 5
PY3
70%
(70pp)
TLE
2 / 30
PY3
63%
(4.2pp)
Training (1220.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
KT Số nguyên tố | 900.0 / |
Số chính phương | 100.0 / |
Đếm số chính phương | 200.0 / |
Dãy số | 100.0 / |
Hình tròn | 100.0 / |
THT Bảng A (802.4 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số cân bằng (THTA Sơn Trà 2022) | 100.0 / |
Tìm số hạng thứ n | 800.0 / |
HSG THCS (6.7 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) | 100.0 / |
Cánh diều (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số | 100.0 / |