vominhduy167
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++11
100%
(1400pp)
AC
10 / 10
C++11
98%
(1274pp)
AC
10 / 10
C++11
96%
(960pp)
AC
100 / 100
C++11
94%
(847pp)
AC
50 / 50
C++11
92%
(830pp)
AC
40 / 40
C++11
90%
(814pp)
AC
20 / 20
C++11
89%
(797pp)
AC
50 / 50
C++11
87%
(695pp)
AC
40 / 40
C++11
83%
(500pp)
HSG THPT (4000.0 điểm)
Olympic 30/4 (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
(1120.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các chữ số | 600.0 / 600.0 |
| Số siêu nguyên tố | 220.0 / 1100.0 |
| Tính tổng dãy số | 300.0 / 300.0 |
OLP MT&TN (5870.0 điểm)
HSG THCS (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1. Số nguyên tố (Olympic Mùa Xuân - 2026) | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng xu (THT A Bắc Ninh - Quảng Bình 2025) | 200.0 / 200.0 |