vu664747
Phân tích điểm
AC
15 / 15
C++20
100%
(1200pp)
AC
4 / 4
C++20
98%
(1078pp)
AC
20 / 20
C++20
96%
(1056pp)
AC
10 / 10
C
94%
(1035pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(1015pp)
AC
20 / 20
C++20
90%
(994pp)
AC
20 / 20
C++20
89%
(974pp)
AC
18 / 18
C++20
85%
(851pp)
AC
10 / 10
C++20
83%
(750pp)
(6820.0 điểm)
Lập trình cơ bản (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LMHT | 800.0 / 800.0 |
HSG THPT (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu con (HSG12'18-19) | 1100.0 / 1100.0 |
| Trò chơi (HSG11-2023, Hà Tĩnh) | 1100.0 / 1100.0 |
Free Contest (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| COUNT | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (360.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng bội số | 360.0 / 600.0 |
CSES (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Apartments | Căn hộ | 1000.0 / 1000.0 |
| CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt | 900.0 / 900.0 |
HSG THCS (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chùm đèn (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) | 1100.0 / 1100.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (495.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 3: Đếm chữ CAR (TS10 Ninh Bình thi thử - 2026) | 495.0 / 900.0 |