vuhehe
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(1000pp)
AC
20 / 20
C++20
98%
(980pp)
AC
20 / 20
C++20
96%
(864pp)
AC
5 / 5
C++20
94%
(376pp)
AC
6 / 6
C++20
92%
(369pp)
AC
6 / 6
C++20
90%
(362pp)
AC
5 / 5
C++20
89%
(354pp)
(2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chênh lệch độ dài | 400.0 / 400.0 |
| Đếm dấu cách | 400.0 / 400.0 |
| Hoa thành thường | 400.0 / 400.0 |
| Chuyển đổi xâu | 400.0 / 400.0 |
| Số nguyên tố đối xứng | 1000.0 / 1000.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 900.0 / 900.0 |
Lập trình cơ bản (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố và chữ số nguyên tố | 1000.0 / 1000.0 |