vuminhquan10012013
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1046
Điểm tối đa
1046
Phân tích điểm
AC
3 / 3
PY3
100%
(300pp)
AC
10 / 10
PY3
98%
(294pp)
AC
20 / 20
PY3
96%
(192pp)
AC
5 / 5
PY3
94%
(188pp)
AC
100 / 100
PY3
92%
(92pp)
AC
20 / 20
C++20
90%
(90pp)
(300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ngày tháng năm | 200.0 / 200.0 |
| Phép trừ - | 100.0 / 100.0 |
THT Bảng A (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chu vi, diện tích HCN | 300.0 / 300.0 |
Cánh diều (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - NUMBERNAME – Đọc số thành chữ | 300.0 / 300.0 |
Lập trình Python (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tiếng vọng | 100.0 / 100.0 |
| Tính điểm trung bình | 200.0 / 200.0 |