x0r
Số kỳ thi
14
Điểm tối thiểu
1315
Điểm tối đa
1915
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++17
100%
(2500pp)
AC
100 / 100
C++14
98%
(2352pp)
AC
100 / 100
C++14
96%
(2209pp)
AC
100 / 100
C++14
94%
(2165pp)
AC
100 / 100
C++14
92%
(2121pp)
AC
20 / 20
C++17
90%
(2079pp)
TLE
99 / 100
C++14
89%
(2017pp)
AC
100 / 100
C++20
87%
(1910pp)
AC
100 / 100
C++14
85%
(1872pp)
AC
100 / 100
C++17
83%
(1834pp)
VOI (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con chung bội hai dài nhất | 1600.0 / 1600.0 |
IOI (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| IOI 2014 - Holiday | 2500.0 / 2500.0 |
Practice VOI (70486.6 điểm)
Olympic 30/4 (3500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kinh nghiệm (OLP 10&11 - 2019) | 1600.0 / 1600.0 |
| Mùa lũ (OLP 11 - 2019) | 1900.0 / 1900.0 |
HSG THCS (2878.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) | 1200.0 / 1200.0 |
| Bài tập (THT B&C TQ 2021) | 1408.0 / 1600.0 |
| Thử nghiệm Robot (THTB TQ 2021) | 270.0 / 1800.0 |
(8151.2 điểm)
DHBB (4840.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài dễ (DHBB 2021) | 1200.0 / 1200.0 |
| Tính tổng (Duyên hải Bắc Bộ 2022) | 1200.0 / 1200.0 |
| Thao tác trên bảng (DHBB 2022) | 1900.0 / 1900.0 |
| Trò chơi với các hộp bi (DHBB 2022) | 540.0 / 1800.0 |
THT (3800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia nhóm (THT C1, C2 & B Vòng KVMN 2022) | 1900.0 / 1900.0 |
| Đồ chơi và dây kim tuyến | 1900.0 / 1900.0 |
CSES (1662.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Missing Coin Sum Queries | Truy vấn tổng đồng xu bị thiếu | 1662.5 / 1900.0 |