ximuoi_2013
Phân tích điểm
AC
1 / 1
SCAT
100%
(1200pp)
AC
5 / 5
SCAT
98%
(882pp)
TLE
3 / 5
SCAT
96%
(576pp)
AC
6 / 6
SCAT
94%
(471pp)
AC
5 / 5
SCAT
92%
(461pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(452pp)
TLE
6 / 10
SCAT
89%
(372pp)
AC
50 / 50
SCAT
87%
(347pp)
AC
5 / 5
SCAT
85%
(340pp)
TLE
3 / 5
SCAT
83%
(300pp)
THT Bảng A (2400.0 điểm)
THT (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 400.0 / 400.0 |
| Đếm đĩa (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 600.0 / 1000.0 |
| Đặt sỏi (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 900.0 / 900.0 |
(1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sinh Nhật (Contest ôn tập #01 THTA 2023) | 400.0 / 400.0 |
| Tháp Tam giác (Contest ôn tập #01 THTA 2023) | 1200.0 / 1200.0 |