• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

ximuoi_2013

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Tháp Tam giác (Contest ôn tập #01 THTA 2023)
AC
1 / 1
SCAT
1200pp
100% (1200pp)
Đặt sỏi (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021)
AC
5 / 5
SCAT
900pp
98% (882pp)
Đếm đĩa (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021)
TLE
3 / 5
SCAT
600pp
96% (576pp)
Oẳn tù tì (THTA Hòa Vang 2022)
AC
6 / 6
SCAT
500pp
94% (471pp)
Đếm hình vuông (Thi thử THTA N.An 2021)
AC
5 / 5
SCAT
500pp
92% (461pp)
Tổng dãy số (THTA Đà Nẵng 2022)
AC
10 / 10
PY3
500pp
90% (452pp)
Tam giác số (THTA Đà Nẵng 2022)
TLE
6 / 10
SCAT
420pp
89% (372pp)
Sinh Nhật (Contest ôn tập #01 THTA 2023)
AC
50 / 50
SCAT
400pp
87% (347pp)
Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021)
AC
5 / 5
SCAT
400pp
85% (340pp)
Xóa số (Thi thử THTA N.An 2021)
TLE
3 / 5
SCAT
360pp
83% (300pp)
Tải thêm...

THT Bảng A (2400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xóa số (Thi thử THTA N.An 2021) 360.0 / 600.0
Đếm hình vuông (Thi thử THTA N.An 2021) 500.0 / 500.0
Oẳn tù tì (THTA Hòa Vang 2022) 500.0 / 500.0
Tổng dãy số (THTA Đà Nẵng 2022) 500.0 / 500.0
Đếm số ký tự (THTA Đà Nẵng 2022) 120.0 / 600.0
Tam giác số (THTA Đà Nẵng 2022) 420.0 / 700.0

THT (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 400.0 / 400.0
Đếm đĩa (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 600.0 / 1000.0
Đặt sỏi (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 900.0 / 900.0

(1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sinh Nhật (Contest ôn tập #01 THTA 2023) 400.0 / 400.0
Tháp Tam giác (Contest ôn tập #01 THTA 2023) 1200.0 / 1200.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team