• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

xuantruong05102009

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Mật mã gia truyền
AC
100 / 100
C++17
1600pp
100% (1600pp)
Bài 5. Tìm kiếm (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026)
AC
40 / 40
C++17
1600pp
98% (1568pp)
Mật Ong (Q.Trị)
AC
50 / 50
C++20
1600pp
96% (1537pp)
Bài 3. Chia kẹo (HSG 9 Quảng Trị 2023-2024)
AC
20 / 20
C++20
1400pp
94% (1318pp)
Con đường hoa
AC
100 / 100
C++17
1400pp
92% (1291pp)
Bài 4: Khu rừng phi lao (HSG 9 Hưng Yên 2025-2026)
AC
17 / 17
C++17
1400pp
90% (1265pp)
Giá trị lớn nhất (HSG 9 Hà Tĩnh 2026)
AC
20 / 20
C++20
1400pp
89% (1240pp)
Số chính phương đẹp (HSG12-2023, Bình Phước)
AC
100 / 100
C++20
1400pp
87% (1215pp)
Bài 3 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026)
AC
15 / 15
C++20
1300pp
85% (1106pp)
Bài 4: Truy vấn xâu đối xứng (HSG 9 Đắk Lắk 2025-2026)
AC
12 / 12
C++17
1300pp
83% (1084pp)
Tải thêm...

HSG THPT (16300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mật Ong (Q.Trị) 1600.0 / 1600.0
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0
Xâu con (HSG12'18-19) 1100.0 / 1100.0
Số chính phương đẹp (HSG12-2023, Bình Phước) 1400.0 / 1400.0
Xem phim 1200.0 / 1200.0
ĐOÀN XE QUA CẦU 1300.0 / 1300.0
Bài 2. Số nguyên tố đặc biệt (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 900.0 / 900.0
Bài 5. Tìm kiếm (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 1600.0 / 1600.0
Định nghĩa số đẹp 1100.0 / 1100.0
Đoạn con (HSG THPT Hà Tĩnh 2023) 1100.0 / 1100.0
Bài 2: Đoạn đường đẹp nhất (HSG 12 Bắc Giang 2024-2025) 1300.0 / 1300.0
Bài 2. Mật khẩu (HSG THPT Đắk Lắk 2025-2026) 700.0 / 700.0
Bài 3. Dãy số (HSG THPT Đắk Lắk 2025-2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 2. Số lượng bội (HSG 12 Quảng Nam 2020-2021) 400.0 / 400.0

(1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Khoảng cách nhỏ nhất 1100.0 / 1100.0

HSG THCS (20450.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 2. đếm cặp (HSG 9 Ninh Bình 2024-2025) 1100.0 / 1100.0
Con đường hoa 1400.0 / 1400.0
Ước nguyên tố (HSG 9 Hà Tĩnh 2026) 1300.0 / 1300.0
Giá trị lớn nhất (HSG 9 Hà Tĩnh 2026) 1400.0 / 1400.0
Bài 3. Số đặc biệt (HSG 9 Quảng Trị 2022-2023) 960.0 / 1600.0
Bài 3. Chia kẹo (HSG 9 Quảng Trị 2023-2024) 1400.0 / 1400.0
Bài 2. Đơn hàng (HSG 9 Cần Thơ 2025-2026) 500.0 / 500.0
Bài 3. Quà tri ân (HSG 9 Cần Thơ 2025-2026) 500.0 / 500.0
Bài 3. Cửa sổ (HSG 9 Khanh Hòa 2025-2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 2. Số đặc biệt (HSG 9 Ninh Bình 2025-2026) 900.0 / 900.0
Bài 3. Đếm số nguyên tố (HSG 9 Ninh Bình 2025-2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 3 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 2 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 3: Phần thưởng (HSG 9 Đắk Lắk 2025-2026) 990.0 / 1100.0
Bài 4: Truy vấn xâu đối xứng (HSG 9 Đắk Lắk 2025-2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 2: Đếm số chính phương (HSG 9 Hưng Yên 2025-2026) 800.0 / 800.0
Bài 4: Khu rừng phi lao (HSG 9 Hưng Yên 2025-2026) 1400.0 / 1400.0
Bài 1 - Ngôi nhà (HSG 9 An Giang 2025-2026) 600.0 / 600.0
Mật mã gia truyền 1600.0 / 1600.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team