yms55h6sy
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1688
Điểm tối đa
1688
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
100%
(2200pp)
AC
16 / 16
C++20
98%
(1568pp)
AC
5 / 5
PY3
96%
(1345pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(1318pp)
AC
3 / 3
PY3
92%
(1199pp)
AC
16 / 16
C++20
90%
(1175pp)
AC
20 / 20
PY3
89%
(1152pp)
AC
16 / 16
PY3
87%
(955pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(917pp)
(3400.0 điểm)
CSES (5300.0 điểm)
THT Bảng A (4400.0 điểm)
THT (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm chữ số thứ N (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 1400.0 / 1400.0 |
| Thay đổi chữ số (THTA Vòng sơ loại 2022) | 1400.0 / 1400.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| không có bài | 100.0 / 100.0 |
Practice VOI (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi trên bảng - TABGAME (PreVOI Phú Thọ) | 2200.0 / 2200.0 |