Bài tập
| Bài tập | Điểm | |
|---|---|---|
| 1 | Số lượng ước số (THT B An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) | 1500p |
| 2 | Điểm cân bằng (THT B Hải Châu, Đà Nẵng 2026) | 900p |
| 3 | Bài 2. Cây cảnh (THT B Đà Nẵng 2026) | 1400p |
| 4 | Bài 2: Số đặc biệt (THT B Thừa Thiên Huế 2026) | 1300p |
| 5 | Bài 2. Ước và Bội (THT B Khánh Hòa 2026) | 1400p |
| 6 | Bài 2: TIME PORTAL (THT B Lâm Đồng 2026) | 1100p |
| 7 | Bài 2: TPrime (THT B Hà Tĩnh 2026) | 1100p |
| 8 | Tìm ký tự (THT TP 2015) | 500p |
| 9 | Lũy thừa (THT TP 2019) | 1300p |
| 10 | Số giàu có (THTB - TP 2021) | 1100p |
| 11 | Ước số (THTB Vòng Sơ loại) | 1600p |
| 12 | Bài tập (THT B&C TQ 2021) | 1600p |
| 13 | Robot quét nhà (THTB Thanh Khê 2022) | 600 |
| 14 | Tính toán (THTB Hòa Vang 2022) | 1000 |
| 15 | Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) | 900 |
| 16 | Trung bình cộng (THTB Đà Nẵng 2023) | 900 |
| 17 | GCD - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 1500p |
| 18 | Số tròn chục - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 600 |
| 19 | Số tròn trịa - Tin học trẻ tỉnh Bắc Giang 2024 | 800 |