Bài tập
|
Bài tập |
Điểm |
Tỷ lệ AC |
Người nộp |
|
| 1 |
Cánh Diều - LEN - Độ dài xâu
|
200 |
70,5%
|
4826
|
|
| 2 |
Chênh lệch độ dài
|
400p |
57,7%
|
6629
|
Hướng dẫn
|
| 3 |
Đếm dấu cách
|
400p |
62,2%
|
6844
|
Hướng dẫn
|
| 4 |
Hoa thành thường
|
400p |
56,0%
|
6485
|
|
| 5 |
Xóa dấu khoảng trống
|
500p |
40,2%
|
4837
|
|
| 6 |
Cánh Diều - COUNTWORD - Đếm số từ
|
600 |
59,1%
|
3480
|
|
| 7 |
Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên
|
300p |
68,2%
|
5618
|
|
| 8 |
Cánh diều - FINDSTRING - Tìm xâu con đầu tiên
|
1300p |
52,2%
|
1881
|
|
| 9 |
Chuyển đổi xâu
|
400p |
51,4%
|
5650
|
Hướng dẫn
|
| 10 |
Cánh diều - CLASS - Ghép lớp
|
600p |
58,6%
|
2411
|
|
| 11 |
Cánh diều - SUBSTR - Đếm số lần xuất hiện xâu con
|
600p |
55,2%
|
2950
|
|