Bài tập
| Bài tập | Điểm | Tỷ lệ AC | Người nộp | ||
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | List008_Đếm số lượng số lẻ trong mảng | 400 | 44,6% | 68 | |
| 2 | List009_đếm số chẳn và tổng chẳn | 400 | 48,3% | 70 | |
| 3 | List010_đếm trong mảng có bao nhiêu tên giống nhau | 500 | 43,7% | 63 | |
| 4 | List011_đếm số phần tử có giá trị >=x | 400 | 46,2% | 49 | |
| 5 | List012_đếm phần tủ chia hết cho 3 | 300 | 68,4% | 51 | |
| 6 | List013_tổng 2 mảng | 500 | 38,3% | 42 | |
| 7 | List006_in mảng đảo ngược | 400 | 68,9% | 70 | |
| 8 | List007_tính tổng các số dương trong mảng | 400 | 62,3% | 69 |