Bài tập
| Bài tập | Điểm | Tỷ lệ AC | Người nộp | ||
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | List008_Đếm số lượng số lẻ trong mảng | 400 | 44,2% | 79 | |
| 2 | List009_đếm số chẳn và tổng chẳn | 400 | 49,2% | 76 | |
| 3 | List010_đếm trong mảng có bao nhiêu tên giống nhau | 500 | 44,7% | 68 | |
| 4 | List011_đếm số phần tử có giá trị >=x | 400 | 49,6% | 58 | |
| 5 | List012_đếm phần tủ chia hết cho 3 | 300 | 70,0% | 60 | |
| 6 | List013_tổng 2 mảng | 500 | 38,4% | 44 | |
| 7 | List006_in mảng đảo ngược | 400 | 66,2% | 75 | |
| 8 | List007_tính tổng các số dương trong mảng | 400 | 60,3% | 75 |