Bài tập
|
Bài tập |
Điểm |
Tỷ lệ AC |
Người nộp |
|
| 1 |
Tính số bàn học
|
400p |
32,7%
|
5300
|
|
| 2 |
Gàu nước
|
600p |
37,1%
|
3790
|
|
| 3 |
Số lượng ước số của n
|
500 |
42,0%
|
8879
|
|
| 4 |
Tính tổng 1
|
400 |
48,6%
|
4455
|
Hướng dẫn
|
| 5 |
Tính tổng 2
|
500 |
38,6%
|
1333
|
|
| 6 |
list003_in mảng từ i đến j
|
400 |
49,1%
|
109
|
|
| 7 |
List005_in các số chẳn trong mảng
|
400 |
71,6%
|
114
|
|
| 8 |
List006_in mảng đảo ngược
|
400 |
66,9%
|
91
|
|
| 9 |
Sắp xếp không giảm
|
500p |
57,9%
|
4669
|
|
| 10 |
List010_đếm trong mảng có bao nhiêu tên giống nhau
|
500 |
50,5%
|
92
|
|
| 11 |
Tổng dãy con
|
900 |
38,3%
|
3416
|
Hướng dẫn
|