10tin_dinhson
Số kỳ thi
11
Điểm tối thiểu
1347
Điểm tối đa
1788
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(2300pp)
AC
100 / 100
C++20
98%
(2254pp)
AC
100 / 100
C++20
96%
(2209pp)
WA
97 / 100
C++20
94%
(2100pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(1898pp)
TLE
99 / 100
C++20
89%
(1754pp)
AC
100 / 100
C++20
85%
(1616pp)
AC
100 / 100
C++20
83%
(1584pp)
DHBB (5536.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Candies | 1900.0 / 1900.0 |
| LED (DHBB CT) | 1500.0 / 1500.0 |
| Số chính phương (DHBB CT) | 336.0 / 1400.0 |
| Phục vụ (DHBB CT) | 1800.0 / 1800.0 |
(6354.0 điểm)
THT Bảng A (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1 (THTA N.An 2021) | 500.0 / 500.0 |
| Bóng đá | 2200.0 / 2200.0 |
HSG THPT (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 1100.0 / 1100.0 |
| Độ vui vẻ (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 1600.0 / 1600.0 |
Cánh diều (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - PHEPCHIA - Tìm phần nguyên, phần dư phép chia | 300.0 / 300.0 |
CSES (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Maximum Xor Subarray | Đoạn con có xor lớn nhất | 1600.0 / 1600.0 |
Olympic 30/4 (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Di chuyển robot (Olympic 30/4 K11 - 2024) | 1900.0 / 1900.0 |
THT (5900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thay đổi gốc | 0.0 / 2100.0 |
| Minecraft | 1100.0 / 1100.0 |
| Công suất | 1500.0 / 1500.0 |
| Thiết kế trò chơi | 1400.0 / 1400.0 |
| Hoán đổi | 1900.0 / 1900.0 |