1s_npg2011
Phân tích điểm
WA
45 / 50
C++20
100%
(1530pp)
AC
27 / 27
C++20
98%
(1372pp)
AC
71 / 71
C++20
96%
(1345pp)
AC
13 / 13
C++20
94%
(1224pp)
AC
12 / 12
C++20
92%
(1199pp)
TLE
10 / 12
C++20
90%
(979pp)
TLE
18 / 20
C++20
89%
(957pp)
AC
13 / 13
C++20
87%
(868pp)
AC
20 / 20
C++20
85%
(851pp)
TLE
70 / 100
C++20
83%
(817pp)
HSG THPT (962.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 962.0 / 1300.0 |
OLP MT&TN (5480.0 điểm)
(5010.9 điểm)
THT (1080.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chữ số (THTC Vòng KVMB 2022) | 1080.0 / 1000.0 |
CSES (7083.3 điểm)
HSG THCS (1750.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước thực sự lớn nhất (HSG9-2023, Đà Nẵng) | 800.0 / 800.0 |
| Đếm kí tự (HSG9-2023, Đà Nẵng) | 500.0 / 500.0 |
| Thay đổi dãy số | 450.0 / 900.0 |