• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

1s_npg2011

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Bài 4: Hành trình xe điện (TS10 Quảng Trị 2026)
WA
45 / 50
C++20
1530pp
100% (1530pp)
CSES - Array Description | Mô tả mảng
AC
27 / 27
C++20
1400pp
98% (1372pp)
Bài 3. Trò chơi đếm số (TS10 Quảng Trị 2026)
AC
71 / 71
C++20
1400pp
96% (1345pp)
CSES - Coin Combinations II | Kết hợp đồng xu II
AC
13 / 13
C++20
1300pp
94% (1224pp)
CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu
AC
12 / 12
C++20
1300pp
92% (1199pp)
CSES - Coin Combinations I | Kết hợp đồng xu I
TLE
10 / 12
C++20
1083pp
90% (979pp)
Chữ số (THTC Vòng KVMB 2022)
TLE
18 / 20
C++20
1080pp
89% (957pp)
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số
AC
13 / 13
C++20
1000pp
87% (868pp)
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc
AC
20 / 20
C++20
1000pp
85% (851pp)
Phần thưởng
TLE
70 / 100
C++20
980pp
83% (817pp)
Tải thêm...

HSG THPT (962.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 962.0 / 1300.0

OLP MT&TN (5480.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) 0.0 / 1600.0
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) 900.0 / 900.0
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) 400.0 / 400.0
TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0
SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0
Bảng số 500.0 / 500.0
Phần thưởng 980.0 / 1400.0
Tổng các chữ số 0.0 / 1800.0
Ngày nguyên tố 900.0 / 900.0

(5010.9 điểm)

Bài tập Điểm
BEAR 600.0 / 600.0
A + B 400.0 / 400.0
Kiểm tra lần 1 ngày 1 bài 0 0.0 / 800.0
Quà Trung Thu 948.0 / 1200.0
LQDOJ Contest #5 - Bài 3 - Trò Chơi Số Hai 180.0 / 600.0
Xếp hình vuông 600.0 / 600.0
Trắc nghiệm tâm lí 900.0 / 900.0
BỘ HAI SỐ 840.0 / 1200.0
Số tam giác 500.0 / 500.0
Những con chuột 42.9 / 900.0

THT (1080.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chữ số (THTC Vòng KVMB 2022) 1080.0 / 1000.0

CSES (7083.3 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Array Description | Mô tả mảng 1400.0 / 1400.0
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc 1000.0 / 1000.0
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 1000.0 / 1000.0
CSES - Coin Combinations I | Kết hợp đồng xu I 1083.333 / 1300.0
CSES - Coin Combinations II | Kết hợp đồng xu II 1300.0 / 1300.0
CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu 1300.0 / 1300.0

HSG THCS (1750.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ước thực sự lớn nhất (HSG9-2023, Đà Nẵng) 800.0 / 800.0
Đếm kí tự (HSG9-2023, Đà Nẵng) 500.0 / 500.0
Thay đổi dãy số 450.0 / 900.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (5680.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp 900.0 / 900.0
Nốt nhạc 400.0 / 400.0
Deque 250.0 / 1000.0
Bài 1: Chia sân bóng (TS10 Quảng Trị 2026) 400.0 / 400.0
Bài 2. Đếm từ (TS10 Quảng Trị 2026) 800.0 / 800.0
Bài 3. Trò chơi đếm số (TS10 Quảng Trị 2026) 1400.0 / 1400.0
Bài 4: Hành trình xe điện (TS10 Quảng Trị 2026) 1530.0 / 1700.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team