2026TK53
Phân tích điểm
AC
50 / 50
PY3
100%
(600pp)
AC
10 / 10
PY3
98%
(392pp)
AC
50 / 50
PY3
96%
(384pp)
AC
50 / 50
PY3
94%
(376pp)
AC
5 / 5
PY3
92%
(277pp)
AC
50 / 50
PY3
90%
(271pp)
(400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu đối xứng (Palindrom) | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng A (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) | 300.0 / 300.0 |