21IT394
Phân tích điểm
AC
15 / 15
C++03
100%
(1600pp)
AC
100 / 100
C++17
98%
(1470pp)
AC
10 / 10
C++03
96%
(1345pp)
AC
20 / 20
C++03
94%
(1224pp)
AC
10 / 10
C++11
90%
(994pp)
TLE
21 / 25
C++03
89%
(967pp)
AC
21 / 21
C++03
87%
(868pp)
AC
35 / 35
C++03
85%
(851pp)
AC
20 / 20
C++03
83%
(834pp)
(12509.3 điểm)
DHBB (842.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 842.1 / 1600.0 |
HSG THCS (4196.7 điểm)
HSG THPT (769.2 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 769.2 / 1000.0 |
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 0.0 / 1300.0 |
Happy School (3732.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 2 | 1500.0 / 1500.0 |
| Trò chơi ấn nút | 1000.0 / 1000.0 |
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| Ước Chung Dễ Dàng | 32.0 / 1600.0 |
Codeforces (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
ICPC (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Python File | 400.0 / 400.0 |
| Shoes Game | 400.0 / 400.0 |
| ICPC Central B | 1600.0 / 1600.0 |
Atcoder (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |