• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

333lovesick

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015)
AC
14 / 14
C++11
1300pp
100% (1300pp)
Bộ số tam giác (HSG12'18-19)
AC
10 / 10
C++11
1300pp
98% (1274pp)
Tìm số nguyên tố
AC
20 / 20
C++11
1000pp
96% (960pp)
Ghép số (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022)
AC
10 / 10
C++11
1000pp
94% (941pp)
Chia bánh
WA
9 / 20
C++11
585pp
92% (540pp)
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20)
AC
100 / 100
C++11
500pp
90% (452pp)
Vị trí zero cuối cùng
AC
10 / 10
C++11
500pp
89% (443pp)
Đếm số
AC
10 / 10
C++14
400pp
87% (347pp)
Tìm số hạng thứ n
AC
100 / 100
C++11
400pp
85% (340pp)
Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022)
AC
10 / 10
C++11
400pp
83% (333pp)
Tải thêm...

(2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0

Lập trình cơ bản (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số 400.0 / 400.0
SQRT 200.0 / 200.0

HSG THPT (2200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0
Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) 400.0 / 400.0
Robot (THT C2 Đà Nẵng 2022) 0.0 / 900.0

Practice VOI (585.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia bánh 585.0 / 1300.0

Happy School (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu Palin 0.0 / 600.0

DHBB (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Heo đất 0.0 / 1100.0

HSG THCS (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1300.0 / 1300.0
Đong dầu 0.0 / 900.0

THT Bảng A (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0

THT (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ghép số (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) 1000.0 / 1000.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team