333lovesick
Phân tích điểm
AC
14 / 14
C++11
100%
(1300pp)
AC
10 / 10
C++11
98%
(1274pp)
AC
20 / 20
C++11
96%
(960pp)
AC
10 / 10
C++11
94%
(941pp)
AC
100 / 100
C++11
90%
(452pp)
AC
10 / 10
C++11
89%
(443pp)
AC
100 / 100
C++11
85%
(340pp)
AC
10 / 10
C++11
83%
(333pp)
(2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chuyển đổi xâu | 400.0 / 400.0 |
| Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) | 400.0 / 400.0 |
| Vị trí zero cuối cùng | 500.0 / 500.0 |
| Tìm số nguyên tố | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình cơ bản (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số | 400.0 / 400.0 |
| SQRT | 200.0 / 200.0 |
HSG THPT (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
| Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Robot (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 0.0 / 900.0 |
Practice VOI (585.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia bánh | 585.0 / 1300.0 |
Happy School (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu Palin | 0.0 / 600.0 |
DHBB (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Heo đất | 0.0 / 1100.0 |
HSG THCS (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) | 1300.0 / 1300.0 |
| Đong dầu | 0.0 / 900.0 |
THT Bảng A (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm số hạng thứ n | 400.0 / 400.0 |
THT (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ghép số (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 1000.0 / 1000.0 |