9_enka_9
Phân tích điểm
TLE
19 / 20
PY3
98%
(931pp)
TLE
7 / 10
C++11
96%
(874pp)
AC
20 / 20
C++11
94%
(847pp)
AC
100 / 100
C++11
92%
(830pp)
TLE
16 / 21
PY3
89%
(742pp)
TLE
40 / 100
C++20
87%
(451pp)
AC
50 / 50
C++20
85%
(425pp)
(5150.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp | 1100.0 / 1100.0 |
| Tìm số nguyên tố | 950.0 / 1000.0 |
| minge | 900.0 / 900.0 |
| Đếm cặp có tổng bằng 0 | 900.0 / 900.0 |
| Duyệt thư mục | 900.0 / 900.0 |
| Ba Điểm | 400.0 / 400.0 |
HSG THPT (520.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước tự nhiên (QNOI 2020) | 520.0 / 1300.0 |
| Xem phim | 0.0 / 1200.0 |
Codeforces (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 0.0 / 1000.0 |
Cánh diều (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - TINHTIENDIEN - Tính tiền điện | 500.0 / 500.0 |
Trại hè MT&TN (838.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số gần hoàn hảo | 838.1 / 1100.0 |