Ak2k8
Số kỳ thi
12
Điểm tối thiểu
1185
Điểm tối đa
1520
Phân tích điểm
TLE
98 / 100
C++20
100%
(1960pp)
AC
20 / 20
C++17
98%
(1862pp)
AC
100 / 100
C++17
96%
(1825pp)
AC
100 / 100
C++20
94%
(1788pp)
TLE
39 / 50
C++17
92%
(1727pp)
RTE
80 / 100
C++20
90%
(1663pp)
AC
100 / 100
C++17
89%
(1595pp)
AC
73 / 73
C++20
87%
(1563pp)
AC
40 / 40
C++17
85%
(1531pp)
AC
100 / 100
C++17
83%
(1501pp)
(1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vị trí zero cuối cùng | 500.0 / 500.0 |
| Chuyển hoá xâu | 400.0 / 400.0 |
| Tăng Giảm | 0.0 / 1400.0 |
| Tổng bình phương | 800.0 / 800.0 |
DHBB (21552.0 điểm)
Practice VOI (10058.0 điểm)
Olympic 30/4 (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia đất (OLP 10 - 2018) | 1100.0 / 1100.0 |
OLP MT&TN (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 900.0 / 900.0 |
HSG THPT (6375.0 điểm)
HSG THCS (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021) | 1300.0 / 1300.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (914.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| từ tháng tư tới tháng tư | 714.3 / 1000.0 |
| không có bài | 100.0 / 100.0 |
| Start up giả cầy | 100.0 / 100.0 |
THT (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nén dãy số (THT TQ 2018) | 1300.0 / 1300.0 |