• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

AlisaMikhailovnaKujou

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 1334
Điểm tối đa 1334

Phân tích điểm

Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10)
AC
100 / 100
C++20
1900pp
100% (1900pp)
CSES - Mail Delivery | Chuyển phát thư
AC
16 / 16
C++14
1600pp
98% (1568pp)
CSES - Polygon Lattice Points | Đa Giác Điểm Nguyên
AC
100 / 100
C++14
1600pp
96% (1537pp)
CSES - Tree Distances II | Khoảng cách trên cây II
AC
12 / 12
C++14
1600pp
94% (1506pp)
CSES - High Score | Điểm cao
AC
35 / 35
C++14
1600pp
92% (1476pp)
CSES - Planets and Kingdoms | Hành tinh và vương quốc
AC
10 / 10
C++14
1500pp
90% (1356pp)
CSES - Distance Queries | Truy vấn Khoảng cách
AC
11 / 11
C++14
1500pp
89% (1329pp)
CSES - Company Queries I | Truy vấn công ty I
AC
12 / 12
C++14
1500pp
87% (1302pp)
CSES - Tree Distances I | Khoảng cách trên cây I
AC
100 / 100
C++14
1500pp
85% (1276pp)
Bảng số (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10 & K11)
RTE
80 / 100
C++14
1440pp
83% (1201pp)
Tải thêm...

DHBB (7165.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đèn led 1100.0 / 1100.0
Khu vui chơi 1040.0 / 1600.0
Trò chơi với các hộp bi (DHBB 2022) 585.0 / 1800.0
Thiết kế hệ thống đèn (DHBB 2022) 0.0 / 1400.0
Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10) 1900.0 / 1900.0
Bảng số (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10 & K11) 1440.0 / 1800.0
Thay đổi dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K11) 1100.0 / 2200.0

HSG THPT (3046.2 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 846.2 / 1000.0
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0
Bài 1. Đếm cặp (HSG12 2021-2022) 400.0 / 400.0

CSES (25547.4 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Labyrinth | Mê cung 1218.8 / 1300.0
CSES - Point Location Test | Kiểm tra vị trí của điểm 1000.0 / 1000.0
CSES - Line Segment Intersection | Giao điểm hai đoạn thẳng 1400.0 / 1400.0
CSES - Polygon Area | Diện tích đa giác 1300.0 / 1300.0
CSES - Shortest Routes II | Tuyến đường ngắn nhất II 1400.0 / 1400.0
CSES - Shortest Routes I | Tuyến đường ngắn nhất I 1300.0 / 1300.0
CSES - High Score | Điểm cao 1600.0 / 1600.0
CSES - Flight Discount | Khuyến mãi chuyến bay 1428.6 / 1500.0
CSES - Subarray Distinct Values | Giá trị phân biệt trong đoạn con 1400.0 / 1400.0
CSES - Tree Distances I | Khoảng cách trên cây I 1500.0 / 1500.0
CSES - Tree Diameter | Đường kính của cây 1300.0 / 1300.0
CSES - Tree Distances II | Khoảng cách trên cây II 1600.0 / 1600.0
CSES - Company Queries I | Truy vấn công ty I 1500.0 / 1500.0
CSES - Company Queries II | Truy vấn công ty II 1400.0 / 1400.0
CSES - Distance Queries | Truy vấn Khoảng cách 1500.0 / 1500.0
CSES - Planets and Kingdoms | Hành tinh và vương quốc 1500.0 / 1500.0
CSES - Mail Delivery | Chuyển phát thư 1600.0 / 1600.0
CSES - Polygon Lattice Points | Đa Giác Điểm Nguyên 1600.0 / 1600.0

(2530.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chụp Ảnh 1100.0 / 1100.0
Nguyên Tố Cùng Nhau 1400.0 / 1400.0
OR 30.0 / 1500.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team