AlisaMikhailovnaKujou
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1334
Điểm tối đa
1334
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(1900pp)
AC
16 / 16
C++14
98%
(1568pp)
AC
100 / 100
C++14
96%
(1537pp)
AC
12 / 12
C++14
94%
(1506pp)
AC
35 / 35
C++14
92%
(1476pp)
AC
10 / 10
C++14
90%
(1356pp)
AC
11 / 11
C++14
89%
(1329pp)
AC
12 / 12
C++14
87%
(1302pp)
AC
100 / 100
C++14
85%
(1276pp)
RTE
80 / 100
C++14
83%
(1201pp)
DHBB (7165.0 điểm)
HSG THPT (3046.2 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 846.2 / 1000.0 |
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
| Bài 1. Đếm cặp (HSG12 2021-2022) | 400.0 / 400.0 |
CSES (25547.4 điểm)
(2530.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chụp Ảnh | 1100.0 / 1100.0 |
| Nguyên Tố Cùng Nhau | 1400.0 / 1400.0 |
| OR | 30.0 / 1500.0 |