• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

AnrgoCode_

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Girl Numbers
WA
48 / 50
C++20
1728pp
100% (1728pp)
Investigation
AC
10 / 10
C++20
1600pp
98% (1568pp)
Số bất thường
AC
50 / 50
C++20
1500pp
96% (1441pp)
LUCIFER NUMBER
AC
10 / 10
C++20
1400pp
94% (1318pp)
Ra-One Numbers
AC
10 / 10
C++20
1400pp
92% (1291pp)
Số có tổng các chữ số là số nguyên tố
AC
10 / 10
C++20
1400pp
90% (1265pp)
Bài toán ba lô 2
AC
100 / 100
C++20
1400pp
89% (1240pp)
Numbers Sum Squares Modulo ZERO
WA
6 / 7
C++20
1200pp
87% (1042pp)
Bài toán ba lô 1
AC
100 / 100
C++20
1200pp
85% (1021pp)
Thừa số nguyên tố nhỏ nhất
AC
20 / 20
C++20
1100pp
83% (917pp)
Tải thêm...

(10480.0 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
a cộng b 180.0 / 900.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Tổng bằng 0 1000.0 / 1000.0
Đếm số chính phương 500.0 / 500.0
Bài toán ba lô 1 1200.0 / 1200.0
Bài toán ba lô 2 1400.0 / 1400.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
sumarr 300.0 / 300.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Bài toán cái túi 300.0 / 1500.0
Tìm tập con có tổng chẵn 800.0 / 800.0
Thừa số nguyên tố nhỏ nhất 1100.0 / 1100.0
Số có 3 ước 900.0 / 900.0

DHBB (10228.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số có tổng các chữ số là số nguyên tố 1400.0 / 1400.0
Numbers Sum Squares Modulo ZERO 1200.0 / 1400.0
Investigation 1600.0 / 1600.0
Ra-One Numbers 1400.0 / 1400.0
LUCIFER NUMBER 1400.0 / 1400.0
Số bất thường 1500.0 / 1500.0
Girl Numbers 1728.0 / 1800.0

HSG THCS (2920.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số T-Nguyên tố (TS10 PBC, Nghệ An 2021) 1000.0 / 1000.0
Phong chống dịch Covid-19 (TS10 PBC, Nghệ An 2021) 900.0 / 900.0
Cặp khán giả may mắn (TS10 PBC, Nghệ An 2021) 180.0 / 1800.0
Đếm số 840.0 / 900.0

Cánh diều (100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - MAX2 - Dùng hàm max tìm max của 2 số 100.0 / 100.0

THT Bảng A (1850.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hàng rào 400.0 / 400.0
Số lẻ đặc biệt 2 thứ N 650.0 / 1300.0
Ngôi sao đặc biệt 800.0 / 800.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
DÃY SỐ TƯƠNG TỰ 0.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (10043.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tích lớn nhất 500.0 / 500.0
So sánh #1 212.0 / 400.0
So sánh #2 400.0 / 400.0
So sánh #3 400.0 / 400.0
So sánh #4 400.0 / 400.0
Chẵn lẻ 100.0 / 100.0
Chuỗi kí tự 400.0 / 400.0
Chò trơi đê nồ #2 500.0 / 500.0
Số chính phương #1 400.0 / 400.0
Số chính phương #2 600.0 / 600.0
Nhỏ nhì 400.0 / 400.0
Số đặc biệt #1 500.0 / 500.0
Số nguyên tố lớn nhất 600.0 / 600.0
Phân tích #3 400.0 / 400.0
Đếm số nguyên tố #1 700.0 / 700.0
Sắp xếp 400.0 / 400.0
Tối giản 371.0 / 700.0
Số trong dãy 300.0 / 300.0
Phân tích #1 60.0 / 300.0
Phân tích #2 400.0 / 400.0
Tổ hợp 400.0 / 400.0
Chữ cái lặp lại 100.0 / 100.0
Dấu nháy đơn 100.0 / 100.0
Số fibonacci #1 600.0 / 600.0
Sắp xếp 800.0 / 800.0

Lập trình Python (100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tiếng vọng 100.0 / 100.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team