BaoDienCH
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++14
100%
(1000pp)
AC
11 / 11
C++14
96%
(864pp)
AC
100 / 100
C++14
94%
(753pp)
AC
10 / 10
C++14
92%
(461pp)
AC
48 / 48
C++14
90%
(452pp)
AC
5 / 5
C++14
89%
(354pp)
AC
10 / 10
C++14
87%
(347pp)
AC
5 / 5
C++14
85%
(340pp)
AC
50 / 50
C++14
83%
(250pp)
(1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lượng số hạng | 400.0 / 400.0 |
| Tính chẵn/lẻ | 400.0 / 400.0 |
| KT Số nguyên tố | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) | 300.0 / 300.0 |
HSG THCS (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chuẩn hóa (THTB Đà Nẵng 2023) | 500.0 / 500.0 |
Lập trình cơ bản (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| For cơ bản #3 | 300.0 / 300.0 |
| Đếm số nguyên tố #2 | 800.0 / 800.0 |
| Số nguyên tố và chữ số nguyên tố | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Có chia hết hay không? | 400.0 / 400.0 |
| Có nghỉ học không thế? | 500.0 / 500.0 |
| Phần nguyên, phần thập phân | 300.0 / 300.0 |
THT (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số 01 | 900.0 / 900.0 |