BaoNgoc1203
Phân tích điểm
AC
18 / 18
PY3
100%
(1000pp)
AC
23 / 23
PY3
98%
(882pp)
AC
18 / 18
PY3
96%
(768pp)
AC
23 / 23
PY3
94%
(565pp)
AC
100 / 100
PY3
92%
(553pp)
AC
20 / 20
PY3
90%
(542pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(532pp)
AC
25 / 25
PY3
87%
(434pp)
AC
10 / 10
PY2
85%
(425pp)
(400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số chính phương | 400.0 / 400.0 |
THT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng A (5300.0 điểm)
Cánh diều (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - FLOWER - Tính tiền bán hoa | 200.0 / 200.0 |
| Cánh diều - PHANXIPANG - Du lịch Phan xi păng | 300.0 / 300.0 |
| Cánh Diều - COUNTWORD - Đếm số từ | 600.0 / 600.0 |
Lập trình cơ bản (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lần nhỏ nhất | 400.0 / 400.0 |
| Họ & tên | 500.0 / 500.0 |
| Đếm số lần xuất hiện của phần tử trong mảng sắp xếp | 600.0 / 600.0 |