Bao_hoang
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
967
Điểm tối đa
967
Phân tích điểm
TLE
16 / 20
PAS
100%
(960pp)
AC
8 / 8
PAS
98%
(882pp)
TLE
10 / 20
PAS
96%
(624pp)
AC
50 / 50
PAS
92%
(369pp)
AC
50 / 50
PAS
90%
(271pp)
AC
5 / 5
PAS
89%
(177pp)
WA
1 / 10
PAS
87%
(69pp)
(1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xin chào 2 | 900.0 / 900.0 |
| Ngày tháng năm | 200.0 / 200.0 |
| Điểm trung bình môn | 0.0 / 500.0 |
| PI | 0.0 / 400.0 |
Cánh diều (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound | 300.0 / 300.0 |
| Cánh diều - SODUNGGIUA – Số đứng giữa | 400.0 / 400.0 |
THT (1560.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chữ số (THTC Vòng KVMB 2022) | 960.0 / 1000.0 |
| Dãy số | 600.0 / 1200.0 |
THT Bảng A (730.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lẻ đặc biệt 2 thứ N | 650.0 / 1300.0 |
| Ngôi sao đặc biệt | 80.0 / 800.0 |