Bigboy_1430
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++14
100%
(1400pp)
TLE
9 / 10
C++14
98%
(1058pp)
AC
5 / 5
C++14
96%
(864pp)
AC
20 / 20
C++20
92%
(830pp)
WA
7 / 10
C++11
89%
(496pp)
AC
10 / 10
C++14
87%
(434pp)
AC
10 / 10
C++20
85%
(425pp)
MLE
6 / 8
C++14
83%
(375pp)
(9060.0 điểm)
Lập trình cơ bản (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm ký tự (HSG'19) | 500.0 / 500.0 |
THT Bảng A (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu chẵn (HSG12'20-21) | 500.0 / 500.0 |
| Ghép số (THTA Vòng Khu vực 2021) | 1400.0 / 1400.0 |
HSG THCS (1144.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) | 1080.0 / 1200.0 |
| Tập số (THTB Vòng Khu vực 2021) | 64.0 / 1600.0 |
THT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp | 0.0 / 900.0 |