CT_Nam
Phân tích điểm
AC
50 / 50
PY3
100%
(900pp)
AC
20 / 20
PY3
98%
(882pp)
AC
10 / 10
PY3
96%
(864pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(847pp)
AC
11 / 11
PY3
92%
(461pp)
AC
20 / 20
PY3
90%
(452pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(354pp)
AC
20 / 20
PY3
87%
(347pp)
TLE
73 / 100
PY3
85%
(311pp)
AC
5 / 5
PY3
83%
(250pp)
HSG THCS (3865.0 điểm)
THT Bảng A (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích lớn nhất (THTB Thanh Khê 2022) | 0.0 / 600.0 |
| Tính tổng (THTB Thanh Khê 2022) | 0.0 / 900.0 |
| Ký tự (THTB Thanh Khê 2024) | 400.0 / 400.0 |
| Chọn quà (THTB Thanh Khê 2024) | 500.0 / 500.0 |
CSES (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt | 900.0 / 900.0 |
(640.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hái táo (THTA Sơn Trà 2025) | 240.0 / 1200.0 |
| Trang sách (THTA Sơn Trà 2025) | 400.0 / 400.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mã hoá (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2025) | 0.0 / 900.0 |