• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

CT_Nam

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021)
AC
50 / 50
PY3
900pp
100% (900pp)
Xếp lều trại (THTB Sơn Trà, Đà Nẵng 2023)
AC
20 / 20
PY3
900pp
98% (882pp)
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt
AC
10 / 10
PY3
900pp
96% (864pp)
Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020)
AC
10 / 10
PY3
900pp
94% (847pp)
Khoảng cách (LQĐ'22)
AC
11 / 11
PY3
500pp
92% (461pp)
Chọn quà (THTB Thanh Khê 2024)
AC
20 / 20
PY3
500pp
90% (452pp)
Trang sách (THTA Sơn Trà 2025)
AC
10 / 10
PY3
400pp
89% (354pp)
Ký tự (THTB Thanh Khê 2024)
AC
20 / 20
PY3
400pp
87% (347pp)
Số tròn chục (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025)
TLE
73 / 100
PY3
365pp
85% (311pp)
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022)
AC
5 / 5
PY3
300pp
83% (250pp)
Tải thêm...

HSG THCS (3865.0 điểm)

Bài tập Điểm
Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) 900.0 / 900.0
Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 900.0 / 900.0
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) 300.0 / 300.0
Khoảng cách (LQĐ'22) 500.0 / 500.0
Xếp lều trại (THTB Sơn Trà, Đà Nẵng 2023) 900.0 / 900.0
Số tròn chục (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025) 365.0 / 500.0

THT Bảng A (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) 300.0 / 300.0

THT Bảng B & C (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Diện tích lớn nhất (THTB Thanh Khê 2022) 0.0 / 600.0
Tính tổng (THTB Thanh Khê 2022) 0.0 / 900.0
Ký tự (THTB Thanh Khê 2024) 400.0 / 400.0
Chọn quà (THTB Thanh Khê 2024) 500.0 / 500.0

CSES (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0

(640.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hái táo (THTA Sơn Trà 2025) 240.0 / 1200.0
Trang sách (THTA Sơn Trà 2025) 400.0 / 400.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mã hoá (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2025) 0.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team